| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 1600 MB/s |
| Chuẩn kích thước | U.2 15mm / E1.L |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (100% dung lượng) | 580.000 IOPS |
| Giao tiếp | PCIe NVMe 3.1 x4 |
| Công suất khi hoạt động | 20W |
| Công suất khi chờ | 5W |
| Độ trễ đọc | 135 micro giây (µs) |
| Độ rung khi hoạt động | 2.17 GRMS |
| Độ bền ghi (Endurance Rating) | 5PBW (ghi ngẫu nhiên) / 24.6PBW (ghi tuần tự) |
| Dòng sản phẩm | Intel® SSD D5-P4326 Series |
| Độ trễ ghi | 60 micro giây (µs) |
| Độ rung khi không hoạt động | 3.13 GRMS |
| Dung lượng | 15.36 TB* |
| Loại bộ nhớ NAND | Intel 3D NAND QLC* |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Trọng lượng | 215g |
| Mã hóa phần cứng | AES 256-bit |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) | 2 triệu giờ |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 3200 MB/s |
| Điều kiện sử dụng | Máy chủ / Doanh nghiệp (Server/Enterprise) |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (100% dung lượng) | 11.000 IOPS |
| Bảo vệ dữ liệu khi mất điện đột ngột | Có (Enhanced Power Loss Data Protection) |
| Khả năng chịu sốc (hoạt động & không hoạt động) | 1000 G |